小吞噬细胞小吞噬細胞 xiǎo tūn shì xì bāo 小吞噬细胞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 小吞噬细胞 trong tiếng Việt vi thực bào (một loại bạch cầu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan