基底细胞癌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
基底细胞癌
ung thư biểu mô tế bào đáy
Giản thể基底细胞癌
Phồn thể基底細胞癌
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng