Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嗜碱性粒细胞嗜鹼性粒細胞

shì jiǎn xìng lì xì bāo

嗜碱性粒细胞 là gì?

嗜碱性粒细胞 [shì jiǎn xìng lì xì bāo] có nghĩa là bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗜碱性粒细胞 trong tiếng Việt

bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)

Cách đọc và ghi nhớ 嗜碱性粒细胞

嗜碱性粒细胞 được đọc là shì jiǎn xìng lì xì bāo, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bạch cầu hạt ưa bazơ (loại bạch cầu hiếm nhất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan