Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树状细胞樹狀細胞

shù zhuàng xì bāo

树状细胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树状细胞 trong tiếng Việt

tế bào đuôi gai

Tra từ liên quan