粒白细胞粒白細胞 lì bái xì bāo 粒白细胞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 粒白细胞 trong tiếng Việt bạch cầu hạt (tế bào máu) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan