白细胞 là gì?
白细胞 [bái xì bāo] có nghĩa là tế bào bạch cầu; bạch cầu.
Nghĩa của từ 白细胞 trong tiếng Việt
- tế bào bạch cầu
- bạch cầu
Cách đọc và ghi nhớ 白细胞
白细胞 được đọc là bái xì bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào bạch cầu; bạch cầu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .