Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
白细胞白細胞

bái xì bāo

白细胞 là gì?

白细胞 [bái xì bāo] có nghĩa là tế bào bạch cầu; bạch cầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 白细胞 trong tiếng Việt

  1. tế bào bạch cầu
  2. bạch cầu

Cách đọc và ghi nhớ 白细胞

白细胞 được đọc là bái xì bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào bạch cầu; bạch cầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan