Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
许旺细胞許旺細胞

Xǔ wàng xì bāo

许旺细胞 là gì?

许旺细胞 [Xǔ wàng xì bāo] có nghĩa là tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh); tế bào vỏ thần kinh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 许旺细胞 trong tiếng Việt

  1. tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh)
  2. tế bào vỏ thần kinh

Cách đọc và ghi nhớ 许旺细胞

许旺细胞 được đọc là Xǔ wàng xì bāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh); tế bào vỏ thần kinh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan