许旺细胞
tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh); tế bào vỏ thần kinh
tế bào Schwann (hỗ trợ sợi trục của tế bào thần kinh); tế bào vỏ thần kinh
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Hứa Xương, thành phố cấp địa khu ở bắc Hà Nam, trên tuyến đường sắt Bắc Kinh-Quảng Châu
›许昌市Xǔ chāng shìHứa Xương, thành phố cấp địa khu ở bắc Hà Nam, trên tuyến đường sắt Bắc Kinh-Quảng Châu
›许慎Xǔ ShènXu Shen (-147), người biên soạn từ điển thời nhà Hán gốc Shuowen Jiezi 說文解字|说文解字[Shuo1 wen2 Jie3 zi4]
›许廑父Xǔ Qín fùXu Qinfu (1891-1953), nhà báo và nhà văn
›许字xǔ zìđính hôn
›许昌县Xǔ chāng xiànhuyện Hứa Xương thuộc thành phố Hứa Xương 許昌市|许昌市[Xu3 chang1 shi4], Hà Nam
›许嫁xǔ jiàcho phép kết hôn
›许海峰Xǔ Hǎi fēngHứa Hải Phong (1957-), xạ thủ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, huy chương vàng súng ngắn 50m tại Olympic Los…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.