Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单细胞生物單細胞生物

dān xì bāo shēng wù

单细胞生物 là gì?

单细胞生物 [dān xì bāo shēng wù] có nghĩa là sinh vật đơn bào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单细胞生物 trong tiếng Việt

sinh vật đơn bào

Cách đọc và ghi nhớ 单细胞生物

单细胞生物 được đọc là dān xì bāo shēng wù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sinh vật đơn bào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan