Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
红细胞沉降率紅細胞沉降率

hóng xì bāo chén jiàng lǜ

红细胞沉降率 là gì?

红细胞沉降率 [hóng xì bāo chén jiàng lǜ] có nghĩa là tốc độ lắng của hồng cầu (ESR).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 红细胞沉降率 trong tiếng Việt

tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)

Cách đọc và ghi nhớ 红细胞沉降率

红细胞沉降率 được đọc là hóng xì bāo chén jiàng lǜ, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan