红细胞沉降率 là gì?
红细胞沉降率 [hóng xì bāo chén jiàng lǜ] có nghĩa là tốc độ lắng của hồng cầu (ESR).
Nghĩa của từ 红细胞沉降率 trong tiếng Việt
tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)
Cách đọc và ghi nhớ 红细胞沉降率
红细胞沉降率 được đọc là hóng xì bāo chén jiàng lǜ, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .