红细胞沉降率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
红细胞沉降率
tốc độ lắng của hồng cầu (ESR)
Giản thể红细胞沉降率
Phồn thể紅細胞沉降率
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng