单细胞 là gì?
单细胞 [dān xì bāo] có nghĩa là (sinh vật) đơn bào; đơn bào.
Nghĩa của từ 单细胞 trong tiếng Việt
- (sinh vật) đơn bào
- đơn bào
Cách đọc và ghi nhớ 单细胞
单细胞 được đọc là dān xì bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(sinh vật) đơn bào; đơn bào”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .