Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
单细胞單細胞

dān xì bāo

单细胞 là gì?

单细胞 [dān xì bāo] có nghĩa là (sinh vật) đơn bào; đơn bào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 单细胞 trong tiếng Việt

  1. (sinh vật) đơn bào
  2. đơn bào

Cách đọc và ghi nhớ 单细胞

单细胞 được đọc là dān xì bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(sinh vật) đơn bào; đơn bào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan