Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粒细胞粒細胞

lì xì bāo

粒细胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粒细胞 trong tiếng Việt

bạch cầu hạt

Tra từ liên quan