Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
造血干细胞造血幹細胞

zào xuè gàn xì bāo

造血干细胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 造血干细胞 trong tiếng Việt

tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)

Tra từ liên quan