造血干细胞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
造血干细胞
tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương)
Giản thể造血干细胞
Phồn thể造血幹細胞
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng