造血干细胞造血幹細胞 zào xuè gàn xì bāo 造血干细胞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 造血干细胞 trong tiếng Việt tế bào gốc tạo máu (trong tuỷ xương) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan