巨细胞病毒巨細胞病毒 jù xì bāo bìng dú 巨细胞病毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巨细胞病毒 trong tiếng Việt virus cytomegalo (CMV) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan