Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镰刀细胞贫血鐮刀細胞貧血

lián dāo xì bāo pín xuè

镰刀细胞贫血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镰刀细胞贫血 trong tiếng Việt

bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm

Tra từ liên quan