神经胶质细胞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
神经胶质细胞
tế bào đệm (hỗ trợ tế bào thần kinh); thần kinh đệm
Giản thể神经胶质细胞
Phồn thể神經膠質細胞
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng