Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

避 là gì?

[bì] có nghĩa là tránh; lẩn; trốn; chạy trốn; tránh xa; rời đi; trốn khỏi.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避 trong tiếng Việt

  1. tránh
  2. lẩn
  3. trốn
  4. chạy trốn
  5. tránh xa
  6. rời đi
  7. trốn khỏi

Cách đọc và ghi nhớ 避

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tránh; lẩn; trốn; chạy trốn; tránh xa; rời đi; trốn khỏi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan