Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
避免

bì miǎn

避免 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 避免 trong tiếng Việt

  1. ngăn chặn
  2. ngăn ngừa
  3. tránh
  4. kiêng cữ
Tra từ liên quan