遗言遺言 yí yán 遗言 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遗言 trong tiếng Việt lời của người đã khuất; lời trăn trối; trí tuệ của các bậc thánh hiền xưa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan