遗产遺產 yí chǎn 遗产 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遗产 trong tiếng Việt di sản; dấu ấn; thừa kế; di vật; LT:筆|笔[bi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan