Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗产遺產

yí chǎn

遗产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗产 trong tiếng Việt

di sản; dấu ấn; thừa kế; di vật; LT:筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan