Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗产税遺產稅

yí chǎn shuì

遗产税 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗产税 trong tiếng Việt

thuế thừa kế; thuế di sản

Tra từ liên quan