Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗照遺照

yí zhào

遗照 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗照 trong tiếng Việt

ảnh của người quá cố

Tra từ liên quan