Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
霍林郭勒
Huò lín guō lè

Huolin Gol, thành phố cấp huyện ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Cụm từ
霍普金斯大学
Huò pǔ jīn sī Dà xué

Đại học Johns Hopkins

Cụm từ
霍德
Huò dé

Ford (tên)

Cụm từ
霍布斯
Huò bù sī

Hobbs (tên)

Cụm từ
霍巴特
Huò bā tè

Hobart, thủ phủ Tasmania (Úc)

Cụm từ
霍州市
Huò zhōu shì

Huozhou, thành phố cấp huyện ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
霍州
Huò zhōu

Huozhou, thành phố cấp huyện ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây

Cụm từ
霍山县
Huò shān Xiàn

Huoshan, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4 an1], An Huy

Cụm từ
霍山
Huò shān

Huoshan, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4 an1], An Huy

Cụm từ
霍尼亚拉
Huò ní yà lā

Honiara, thủ đô của Quần đảo Solomon

Cụm từ
霍夫曼
Huò fū màn

Hofmann hoặc Hoffman (tên); August Wilhelm von Hofmann (1818-1892), nhà hóa học người Đức; Dustin Hoffman (1937-), diễn viên điện ảnh Mỹ

Cụm từ
霍城县
Huò chéng Xiàn

Huyện Huocheng hoặc Qorghas nahiyisi trong Châu tự trị Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
霍城
Huò chéng

Huyện Huocheng hoặc Qorghas nahiyisi, Châu tự trị dân tộc Kazakh Ili 伊犁哈薩克自治州|伊犁哈萨克自治州[Yi1 li2 Ha1 sa4 ke4 Zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cụm từ
霍地
huò dì

đột ngột; bất chợt

Cụm từ
霍加狓
huò jiā pí

loài okapi (Okapia johnstoni)

Cụm từ
霍克海姆
Huò kè hǎi mǔ

Horkheimer (nhà triết học)

Cụm từ
霍克松
Huò kè sōng

Thành phố Hokksund (Buskerud, Na Uy)

Cụm từ
霍乱菌苗
huò luàn jūn miáo

vắc xin tả

Cụm từ
霍乱毒素
huò luàn dú sù

độc tố tả

Cụm từ
霍乱弧菌
huò luàn hú jūn

vi khuẩn tả (Vibrio cholerae)

Cụm từ
霍乱
huò luàn

bệnh tả

Cụm từ
霍丘
Huò qiū

biến thể của 霍邱[Huo4 qiu1]; huyện Huoqiu ở Lục An 六安[Lu4 an1], An Huy; Huoqiu (địa danh ở An Huy)

Danh từ riêng
huò

(văn học) đột nhiên

Từ vựng
líng

biến thể tiếng Nhật của 靈|灵

Từ vựng
霉雨
méi yǔ

biến thể của 梅雨[mei2yu3]

Cụm từ
霉运
méi yùn

xui xẻo; bất hạnh

Cụm từ
霉变
méi biàn

bị mốc

Cụm từ
霉蠹
méi dù

sách bị mốc và mọt ăn; bị mốc và mục nát

Cụm từ
霉菌毒素
méi jūn dú sù

mycotoxin

Cụm từ
霉菌
méi jūn

mốc

Cụm từ