Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗体遺體

yí tǐ

遗体 là gì?

遗体 [yí tǐ] có nghĩa là thi hài (của một người chết).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗体 trong tiếng Việt

thi hài (của một người chết)

Cách đọc và ghi nhớ 遗体

遗体 được đọc là yí tǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thi hài (của một người chết)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan