Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗落遺落

yí luò

遗落 là gì?

遗落 [yí luò] có nghĩa là để quên (một cách vô tình); quên; bỏ sót; bỏ quên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗落 trong tiếng Việt

  1. để quên (một cách vô tình)
  2. quên
  3. bỏ sót
  4. bỏ quên

Cách đọc và ghi nhớ 遗落

遗落 được đọc là yí luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để quên (một cách vô tình); quên; bỏ sót; bỏ quên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan