Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗男遺男

yí nán

遗男 là gì?

遗男 [yí nán] có nghĩa là trẻ mồ côi; con trai sinh sau khi cha mất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗男 trong tiếng Việt

  1. trẻ mồ côi
  2. con trai sinh sau khi cha mất

Cách đọc và ghi nhớ 遗男

遗男 được đọc là yí nán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trẻ mồ côi; con trai sinh sau khi cha mất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan