Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗精遺精

yí jīng

遗精 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗精 trong tiếng Việt

mộng tinh

Tra từ liên quan