Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
霎那
shà nà

xem 剎那|刹那[cha4 na4]

Cụm từ
霎眼
shà yǎn

chớp mắt; trong nháy mắt; trong chớp mắt

Cụm từ
霎时间
shà shí jiān

trong nháy mắt

Cụm từ
霎时
shà shí

trong nháy mắt

Cụm từ
shà

đột nhiên; mưa phùn

Từ vựng
霍顿
Huò dùn

Hotton, Holden, Wharton, Houghton, v.v. (tên)

Cụm từ
霍霍
huò huò

(văn học) (từ tượng thanh) âm thanh mài dao

Cụm từ
霍金斯
Huò jīn sī

Hawkins (tên); cũng viết 霍金

Cụm từ
霍金
Huò jīn

Hawkins hoặc Hawking; Stephen Hawking (1942-2018), nhà vật lý lý thuyết người Anh

Cụm từ
霍邱县
Huò qiū Xiàn

Huoqiu, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy

Cụm từ
霍邱
Huò qiū

Huoqiu, một huyện ở Lu'an 六安[Lu4an1], An Huy

Cụm từ
霍赛
Huò sài

Jose (tên)

Cụm từ
霍华德
Huò huá dé

Howard (tên)

Cụm từ
霍华得
Huò huá dé

Howard (tên)

Cụm từ
霍英东
Huò Yīng dōng

Henry Ying-tung Fok (1913-2006), tài phiệt Hong Kong có quan hệ mật thiết với Trung Quốc đại lục

Cụm từ
霍尔滕
Huò ěr téng

Horten (thành phố ở Vestfold, Na Uy)

Cụm từ
霍尔木兹海峡
Huò ěr mù zī Hǎi xiá

Eo biển Hormuz

Cụm từ
霍尔木兹岛
Huò ěr mù zī Dǎo

Đảo Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư

Cụm từ
霍尔木兹
Huò ěr mù zī

Hormuz, Iran, ở cửa Vịnh Ba Tư

Cụm từ
霍尔布鲁克
Huò ěr bù lǔ kè

Holbrook (tên); Richard C.A. Holbrooke (1941-2010), nhà ngoại giao Mỹ, có ảnh hưởng trong việc làm trung gian cho hiệp định hòa bình Dayton Bosnia năm 1995, đặc phái viên Mỹ tại…

Cụm từ
霍尔姆斯
Huò ěr mǔ sī

Holmes (tên)

Cụm từ
霍尔
Huò ěr

Hall (tên)

Cụm từ
霍然而愈
huò rán ér yù

bình phục nhanh chóng (thành ngữ); trở nên tốt hơn nhanh chóng

Thành ngữ
霍然
huò rán

đột nhiên; nhanh chóng

Cụm từ
霍洛维茨
Huò luò wéi cí

Horowitz (tên)

Cụm từ
霍氏鹰鹃
Huò shì yīng juān

(loài chim ở Trung Quốc) chim cú cắt của Hodgson (Hierococcyx nisicolor)

Cụm từ
霍氏旋木雀
Huò shì xuán mù què

(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây Hodgson (Certhia hodgsoni)

Cụm từ
霍比特人
Huò bǐ tè rén

The Hobbit của J.R.R. Tolkien 托爾金|托尔金

Cụm từ
霍格沃茨
Huò gé wò cí

Hogwarts (Harry Potter)

Cụm từ
霍林郭勒市
Huò lín guō lè shì

Huolin Gol, thành phố cấp huyện ở Thông Liêu 通遼|通辽[Tong1 liao2], Nội Mông

Cụm từ