遗蜕遺蛻 yí tuì 遗蜕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遗蜕 trong tiếng Việt lột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan