遗蜕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
遗蜕
lột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)
Giản thể遗蜕
Phồn thể遺蛻
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng