Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗蜕遺蛻

yí tuì

遗蜕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗蜕 trong tiếng Việt

lột da; rời khỏi xác phàm; di hài (của tu sĩ)

Tra từ liên quan