遗赠遺贈 yí zèng 遗赠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遗赠 trong tiếng Việt để lại tài sản 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan