Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗赠遺贈

yí zèng

遗赠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗赠 trong tiếng Việt

để lại tài sản

Tra từ liên quan