Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辽东半岛遼東半島

Liáo dōng Bàn dǎo

辽东半岛 là gì?

辽东半岛 [Liáo dōng Bàn dǎo] có nghĩa là Bán đảo Liêu Đông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辽东半岛 trong tiếng Việt

Bán đảo Liêu Đông

Cách đọc và ghi nhớ 辽东半岛

辽东半岛 được đọc là Liáo dōng Bàn dǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bán đảo Liêu Đông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan