Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
异香
yì xiāng

hương thơm hiếm

Cụm từ
异食癖
yì shí pǐ

chứng pica (y học)

Cụm từ
异类
yì lèi

loại khác (đôi khi có nghĩa kỳ lạ hoặc lập dị)

Cụm từ
异频雷达收发机
yì pín léi dá shōu fā jī

máy đáp ứng; thiết bị điện tử phản hồi mã vô tuyến

Cụm từ
异响
yì xiǎng

âm thanh bất thường; tiếng động lạ; phát ra âm thanh kỳ lạ

Cụm từ
异面直线
yì miàn zhí xiàn

(toán) đường thẳng chéo nhau

Cụm từ
异乡人
yì xiāng rén

người xa lạ

Cụm từ
异乡
yì xiāng

vùng đất xa lạ; một nơi xa nhà

Cụm từ
异邦
yì bāng

quốc gia nước ngoài

Cụm từ
异军突起
yì jūn tū qǐ

nổi lên như một lực lượng mới cần được coi trọng (thành ngữ)

Thành ngữ
异质体
yì zhì tǐ

biến thể

Cụm từ
异质网路
yì zhì wǎng lù

mạng dị loại

Cụm từ
异质
yì zhì

khác loại

Cụm từ
异读词
yì dú cí

từ có cách phát âm thay thế

Cụm từ
异读
yì dú

phiên âm khác (khi cùng một chữ có nhiều cách đọc)

Cụm từ
异议者
yì yì zhě

người phản đối; người bất đồng chính kiến

Cụm từ
异议分子
yì yì fèn zǐ

những người bất đồng; phe phái bất đồng

Cụm từ
异议人士
yì yì rén shì

người bất đồng chính kiến

Cụm từ
异议
yì yì

phản đối; bất đồng

Cụm từ
异说
yì shuō

ý kiến khác; quan điểm bất đồng; nhận xét vô lý

Cụm từ
异言
yì yán

lời lẽ bất đồng

Cụm từ
异见者
yì jiàn zhě

người bất đồng chính kiến

Cụm từ
异见
yì jiàn

bất đồng; quan điểm bất đồng; phản đối

Cụm từ
异装癖
yì zhuāng pǐ

chứng mặc đồ khác giới

Cụm từ
异色树莺
yì sè shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi khác thường (Horornis flavolivaceus)

Cụm từ
异腈
yì jīng

carbylamin; isocyanide

Cụm từ
异能
yì néng

chức năng khác

Cụm từ
异义
yì yì

ý kiến khác nhau

Cụm từ
异维A酸
yì wéi A suān

isotretinoin (dùng trong điều trị mụn)

Cụm từ
异端者
yì duān zhě

kẻ dị giáo

Cụm từ