Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
城楼城樓

chéng lóu

城楼 là gì?

城楼 [chéng lóu] có nghĩa là tháp cổng thành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 城楼 trong tiếng Việt

tháp cổng thành

Cách đọc và ghi nhớ 城楼

城楼 được đọc là chéng lóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tháp cổng thành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan