Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
城铁城鐵

chéng tiě

城铁 là gì?

城铁 [chéng tiě] có nghĩa là hệ thống giao thông nhanh; đường sắt đô thị.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 城铁 trong tiếng Việt

  1. hệ thống giao thông nhanh
  2. đường sắt đô thị

Cách đọc và ghi nhớ 城铁

城铁 được đọc là chéng tiě, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống giao thông nhanh; đường sắt đô thị”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan