Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
异端
yì duān

dị giáo

Cụm từ
异种
yì zhǒng

dị-; đa dạng

Cụm từ
异病同治
yì bìng tóng zhì

dùng cùng một phương pháp để trị các bệnh khác nhau (y học cổ truyền)

Cụm từ
异状
yì zhuàng

tình trạng bất thường; có gì đó kỳ lạ; hình dạng kỳ quái

Cụm từ
异特龙
yì tè lóng

khủng long allosaurus

Cụm từ
异物
yì wù

đồ hiếm; ngón ngon lạ; chất ngoại lai; vật thể lạ; người chết; ma quái; hình thù quái dị; dạng sống ngoài hành tinh

Cụm từ
异父
yì fù

khác cha (ví dụ: anh em cùng mẹ)

Cụm từ
异焉
yì yān

cảm thấy ngạc nhiên về điều gì đó

Cụm từ
异源多倍体
yì yuán duō bèi tǐ

thể đa bội dị hợp (đa bội với nhiễm sắc thể của các loài khác nhau)

Cụm từ
异母
yì mǔ

(về anh chị em) cùng cha khác mẹ

Cụm từ
异步传输模式
yì bù chuán shū mó shì

chế độ chuyển giao bất đồng bộ; ATM

Cụm từ
异步
yì bù

bất đồng bộ

Cụm từ
异样
yì yàng

khác biệt; đặc biệt

Cụm từ
异构体
yì gòu tǐ

đồng phân (hóa học)

Cụm từ
异构
yì gòu

đồng phân (hóa học)

Cụm từ
异株荨麻
yì zhū qián má

cây tầm ma thông thường (Urtica dioica)

Cụm từ
异曲同工
yì qǔ tóng gōng

khác giai điệu nhưng cùng kỹ năng (thành ngữ); phương pháp khác dẫn đến cùng kết quả; cách tiếp cận khác nhưng kết quả đều hài lòng như nhau

Thành ngữ
异族
yì zú

bộ tộc khác

Cụm từ
异文
yì wén

chữ biến thể; từ vay mượn; dạng chữ viết khác (cho cùng một từ); phiên bản khác

Cụm từ
异教徒
yì jiào tú

thành viên của tôn giáo khác; người ngoại đạo; người ngoại giáo; kẻ dị giáo; kẻ bội giáo

Cụm từ
异教
yì jiào

dị giáo; ngoại đạo

Cụm từ
异才
yì cái

tài năng phi thường

Cụm từ
异戊橡胶
yì wù xiàng jiāo

cao su isoprene

Cụm từ
异戊巴比妥
yì wù bā bǐ tuǒ

amobarbital (thuốc) (từ mượn)

Cụm từ
异戊二烯
yì wù èr xī

isoprene

Cụm từ
异想天开
yì xiǎng tiān kāi

(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường; đắm chìm trong ảo tưởng

Thành ngữ
异性相吸
yì xìng xiāng xī

các cực đối lập thu hút nhau; (nghĩa bóng) nam nữ hấp dẫn nhau; các sự đối lập thu hút nhau

Cụm từ
异性恋主义
yì xìng liàn zhǔ yì

chủ nghĩa dị tính

Cụm từ
异性恋
yì xìng liàn

tính dục khác giới; tình yêu khác giới

Cụm từ
异性性接触
yì xìng xìng jiē chù

quan hệ tình dục khác giới

Cụm từ