Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
城根

chéng gēn

城根 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 城根 trong tiếng Việt

khu vực của thành phố gần tường thành

Tra từ liên quan