Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
城府

chéng fǔ

城府 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 城府 trong tiếng Việt

tinh tế; khôn ngoan; sâu sắc

Tra từ liên quan