Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
城关区城關區

Chéng guān Qū

城关区 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 城关区 trong tiếng Việt

quận Thành Quan của thành phố Lhasa 拉薩市|拉萨市[La1 sa4 Shi4], tiếng Tây Tạng: Lha sa khrin kon chus, Tây Tạng; quận Thành Quan của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], Cam Túc

Tra từ liên quan