Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
城子河

Chéng zi hé

城子河 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 城子河 trong tiếng Việt

quận Chengzihe của thành phố Jixi 雞西|鸡西[Ji1 xi1], Hắc Long Giang

Tra từ liên quan