Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
城固

Chéng gù

城固 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 城固 trong tiếng Việt

Huyện Chenggu ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Tra từ liên quan