城固
Huyện Chenggu ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
Huyện Chenggu ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Huyện Chenggu ở Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
›城口县Chéng kǒu Xiànhuyện Thành Khẩu, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›城口Chéng kǒuThành Khẩu, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
›城北区Chéng běi qūquận phía bắc thành phố; quận Thành Bắc của thành phố Tây Ninh 西寧市|西宁市[Xi1 ning2 shi4], Thanh Hải
›城中区Chéng zhōng qūquận trung tâm thành phố; quận Thành Trung của thành phố Liễu Châu 柳州市[Liu3 zhou1 shi4], Quảng Tây; quận…
›城址chéng zhǐđịa điểm thành phố
›城区chéng qūquận thành phố; khu vực đô thị
›城垣chéng yuántường thành
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.