Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
埋点埋點

mái diǎn

埋点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 埋点 trong tiếng Việt

(phân tích web) theo dõi sự kiện; sự kiện

Tra từ liên quan