Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
城堡

chéng bǎo

城堡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 城堡 trong tiếng Việt

  1. lâu đài
  2. xe (quân cờ vua)
Tra từ liên quan