Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
紫外线光
zǐ wài xiàn guāng

ánh sáng tử ngoại

Cụm từ
紫外线
zǐ wài xiàn

tia tử ngoại

Cụm từ
紫外射线
zǐ wài shè xiàn

tia tử ngoại

Cụm từ
紫外光
zǐ wài guāng

ánh sáng tử ngoại

Cụm từ
紫外
zǐ wài

tia cực tím

Cụm từ
紫寿带
zǐ shòu dài

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi thiên đường Nhật Bản (Terpsiphone atrocaudata)

Cụm từ
紫坪铺水库
Zǐ píng pū Shuǐ kù

hồ chứa Zipingpu, Tứ Xuyên

Cụm từ
紫坪铺大坝
Zǐ píng pū dà bà

đập Zipingpu, Tứ Xuyên

Cụm từ
紫坪铺
Zǐ píng pū

hồ chứa Zipingpu, Tứ Xuyên

Cụm từ
紫啸鸫
zǐ xiào dōng

(loài chim ở Trung Quốc) chim sáo xanh (Myophonus caeruleus)

Cụm từ
紫云苗族布依族自治县
Zǐ yún Miáo zú Bù yī zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
紫丁香
zǐ dīng xiāng

cây tử đinh hương

Cụm từ

màu tím; màu tía

Từ vựng
zhì

khâu; vá

Từ vựng
zhā

biến thể của 紮|扎[zha1]

Từ vựng

biến thể của 紮|扎[za1]

Từ vựng
索马里亚
Suǒ mǎ lǐ yà

biến thể của 索馬利亞|索马利亚[Suo3 ma3 li4 ya4]

Cụm từ
索马里
Suǒ mǎ lǐ

Somalia

Cụm từ
索马里
Suǒ mǎ lǐ

biến thể của 索馬里|索马里[Suo3 ma3 li3]; Somalia

Cụm từ
索马利亚
Suǒ mǎ lì yà

Somalia (Đài Loan)

Cụm từ
索马利
Suǒ mǎ lì

biến thể của 索馬里|索马里[Suo3 ma3 li3]

Cụm từ
索非亚
Suǒ fēi yà

Sofia, thủ đô của Bulgaria

Cụm từ
索里亚
Suǒ lǐ yà

Soria, Tây Ban Nha

Cụm từ
索邦大学
Suǒ bāng Dà xué

Đại học Paris IV; La Sorbonne

Cụm từ
索道
suǒ dào

đường cáp

Cụm từ
索赔
suǒ péi

yêu cầu bồi thường; đòi bồi thường; khởi kiện đòi bồi thường

Cụm từ
索贿
suǒ huì

vòi hối lộ; thu hối lộ; đòi hối lộ; tống tiền

Cụm từ
索谢
suǒ xiè

(cũ) yêu cầu đền đáp (cho dịch vụ cá nhân đã thực hiện)

Cụm từ
索讨
suǒ tǎo

đòi hỏi; yêu cầu

Cụm từ
索解
suǒ jiě

tìm kiếm câu trả lời; tìm kiếm lời giải thích; giải thích; lời giải thích

Cụm từ