扼襟控咽 è jīn kòng yān 扼襟控咽 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扼襟控咽 trong tiếng Việt nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan