Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扼襟控咽

è jīn kòng yān

扼襟控咽 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扼襟控咽 trong tiếng Việt

nắm giữ yết hầu (thành ngữ); nghĩa là chiếm giữ cửa ải chiến lược

Tra từ liên quan