Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
批颊批頰

pī jiá

批颊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批颊 trong tiếng Việt

tát vào má ai đó

Tra từ liên quan