Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
紫花地丁
zǐ huā dì dīng

cây hoa tím Trung Quốc (Viola mandsurica)

Cụm từ
紫芝眉宇
zǐ zhī méi yǔ

dung mạo của bạn (tôn kính)

Cụm từ
紫色花蜜鸟
zǐ sè huā mì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật tím (Cinnyris asiaticus)

Cụm từ
紫色
zǐ sè

màu tím; màu violet (màu sắc)

Cụm từ
紫胀
zǐ zhàng

bị đỏ và sưng

Cụm từ
紫背苇鳽
zǐ bèi wěi yán

(loài chim ở Trung Quốc) vạc Thái Bình Dương (Ixobrychus eurhythmus)

Cụm từ
紫背椋鸟
zǐ bèi liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo má hung (Agropsar philippensis)

Cụm từ
紫翅椋鸟
zǐ chì liáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) sáo đá (Sturnus vulgaris)

Tiếng lóng xã hội
紫罗兰色
zǐ luó lán sè

màu tím hoa cà

Cụm từ
紫罗兰
zǐ luó lán

(thực vật) hoa phi yến; gillyflower (Matthiola incana); (thực vật) hoa violet

Cụm từ
紫红色
zǐ hóng sè

màu đỏ tím; màu cẩm quỳ; màu mận chín; màu rượu vang đỏ

Cụm từ
紫竹
zǐ zhú

trúc đen (Phyllostachys nigra)

Cụm từ
紫禁城
Zǐ jìn chéng

Tử Cấm Thành; Cung điện Hoàng gia ở Bắc Kinh; giống như 故宮|故宫[Gu4 gong1]

Cụm từ
紫砂
zǐ shā

một loại đất sét được tìm thấy ở khu vực Nghi Hưng 宜興|宜兴[Yi2 xing1], dùng làm đồ gốm Nghi Hưng, có màu đặc trưng là nâu đỏ hoặc tím sẫm

Cụm từ
紫石英号
Zǐ shí yīng Hào

HMS Amethyst, tàu hộ tống Hải quân Hoàng gia liên quan đến vụ đấu súng năm 1949 với PLA trên sông Trường Giang

Cụm từ
紫石英
zǐ shí yīng

thạch anh tím

Cụm từ
紫甘蓝
zǐ gān lán

bắp cải đỏ; bắp cải tím

Cụm từ
紫水鸡
zǐ shuǐ jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà nước màu tím (Porphyrio porphyrio)

Cụm từ
紫水晶
zǐ shuǐ jīng

thạch anh tím

Cụm từ
紫气
zǐ qì

mây tím (điềm lành trong chiêm tinh)

Cụm từ
紫檀
zǐ tán

gỗ tử đàn

Cụm từ
紫林鸽
zǐ lín gē

(loài chim ở Trung Quốc) bồ câu mũ nhạt (Columba punicea)

Cụm từ
紫杉醇
zǐ shān chún

Taxol (còn gọi là Paclitaxel), chất ức chế phân bào dùng trong hóa trị ung thư

Cụm từ
紫杉
zǐ shān

cây thông đỏ Nhật Bản (Taxus cuspidata)

Cụm từ
紫晶
zǐ jīng

thạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)

Cụm từ
紫斑
zǐ bān

vết bầm

Cụm từ
紫微斗数
zǐ wēi dǒu shù

Tử Vi Đẩu Số, một hình thức bói toán của Trung Quốc

Cụm từ
紫微宫
zǐ wēi gōng

cung của Ngọc Hoàng (trong Đạo giáo)

Cụm từ
紫式部
Zǐ Shì bù

Murasaki Shikibu (sinh khoảng 973), nhà văn Nhật Bản, tác giả "Truyện Genji"

Cụm từ
紫宽嘴鸫
zǐ kuān zuǐ dōng

(loài chim ở Trung Quốc) cochoa tím (Cochoa purpurea)

Cụm từ