Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
批量生产批量生產

pī liàng shēng chǎn

批量生产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批量生产 trong tiếng Việt

sản xuất hàng loạt

Tra từ liên quan