Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扼杀扼殺

è shā

扼杀 là gì?

扼杀 [è shā] có nghĩa là bóp nghẹt; bóp cổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扼杀 trong tiếng Việt

  1. bóp nghẹt
  2. bóp cổ

Cách đọc và ghi nhớ 扼杀

扼杀 được đọc là è shā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bóp nghẹt; bóp cổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan