Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
批点批點

pī diǎn

批点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 批点 trong tiếng Việt

thêm dấu hoặc chú thích phê bình vào văn bản; (nghĩa bóng) phê bình

Tra từ liên quan