Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

buộc; gói; lượng từ cho hoa, tiền giấy, v.v.: bó; phiên âm tại Đài Loan: [zha2]

Từ vựng
chóu

lụa

Từ vựng
紫颊直嘴太阳鸟
zǐ jiá zhí zuǐ tài yáng niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật má hồng (Chalcoparia singalensis)

Cụm từ
紫云英
zǐ yún yīng

cây kim thảo (Astragalus sinicus)

Cụm từ
紫云
Zǐ yún

huyện tự trị người Miêu và Bố Y Tử Vân ở An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu

Cụm từ
紫阳县
Zǐ yáng Xiàn

huyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
紫阳
Zǐ yáng

huyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây

Cụm từ
紫锥花
zǐ zhuī huā

chi Hoa cúc dại (Echinacea)

Cụm từ
紫铜
zǐ tóng

đồng đỏ (đồng nguyên chất, không phải hợp kim)

Cụm từ
紫金鹃
zǐ jīn juān

(loài chim ở Trung Quốc) tu hú tím (Chrysococcyx xanthorhynchus)

Cụm từ
紫金县
Zǐ jīn xiàn

Huyện Tử Kim ở Hà Nguyên 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
紫金牛
zǐ jīn niú

Cây thường xanh Nhật Bản (Ardisia japonica)

Cụm từ
紫金山天文台
Zǐ jīn shān Tiān wén tái

Đài thiên văn Núi Tử Kim

Cụm từ
紫金山
Zǐ jīn Shān

Núi Tử Kim ở ngoại ô Nam Kinh, có lăng mộ nhà Minh và lăng Tôn Trung Sơn

Cụm từ
紫金
Zǐ jīn

huyện Zijin ở Heyuan 河源[He2 yuan2], Quảng Đông

Cụm từ
紫质症
zǐ zhì zhèng

bệnh porphyria (y học)

Cụm từ
紫貂
zǐ diāo

chồn zibelin (Martes zibellina)

Cụm từ
紫袍
zǐ páo

áo dài màu tím, dấu hiệu của chức vị quan lại

Cụm từ
紫苏属
zǐ sū shǔ

chi Perilla (bao gồm húng quế và bạc hà)

Cụm từ
紫苏
zǐ sū

cây tía tô; Perilla frutescens

Cụm từ
紫藤
zǐ téng

cây tử đằng

Cụm từ
紫薇
zǐ wēi

cây tử vy

Cụm từ
紫菜苔
zǐ cài tái

bắp cải tím; Brassica campestris var. purpurea

Cụm từ
紫菜属
zǐ cài shǔ

Chi tảo tía (chi rong biển ăn được)

Cụm từ
紫菜包饭
zǐ cài bāo fàn

gimbap, còn gọi là kimbap (món ăn Hàn Quốc làm bằng cách cuộn cơm hấp và nguyên liệu khác trong lá nori)

Cụm từ
紫菜
zǐ cài

rong biển ăn được thuộc chi Porphyra hoặc chi Pyropia, đặc biệt là loại dùng để làm lá nori khô

Cụm từ
紫菀
zǐ wǎn

(thực vật) cúc tần (Aster tataricus)

Cụm từ
紫荆
zǐ jīng

cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis)

Cụm từ
紫草科
zǐ cǎo kē

Boraginaceae (họ hoa và bụi rậm)

Cụm từ
紫草
zǐ cǎo

cây địa hoàng đỏ (Lithospermum erythrorhizon); loài thực vật có hoa mà rễ cung cấp thuốc nhuộm màu tím; arnebia (chi thực vật trong họ Boraginaceae)

Cụm từ