批注批註 pī zhù 批注 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 批注 trong tiếng Việt chú thích; thêm bình luận bên lề; phê bình; chú giải bên lề 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan